• Giới thiệu
  • Dịch vụ
    • Thành lập doanh nghiệp
      • Thành lập công ty
      • Thành lập doanh nghiệp vốn nước ngoài
      • Đơn vị trực thuộc CN, VP, địa điểm KD
      • Thay đổi giấy phép kinh doanh
      • Thay đổi mô hình kinh doanh
    • Kế toán trọn gói
    • Hành chính - Kế toán tổng hợp
    • Bảo hiểm xã hội - lao động
    • Dịch vụ giải thể
    • Chữ ký số - Token - USB
    • Phần mềm hóa đơn điện tử
    • Tư vấn chuyên sâu pháp luật DN - Kế toán 1:1
  • Tin tức
    • Kiến thức
    • Hoạt động - Sự kiện
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  1. Trang chủ
  2. Kiến thức
  3. 30 từ viết tắt & 95 thuật ngữ tiếng anh kế toán

30 từ viết tắt & 95 thuật ngữ tiếng anh kế toán

30 từ viết tắt & 95 thuật ngữ tiếng anh kế toán

Mục lục

1. Tiếng Anh kế toán là gì?

Nếu tiếng Anh giao tiếp là cầu nối để chúng ta trò chuyện với thế giới, thì tiếng Anh kế toán (Accounting English) chính là "ngôn ngữ chung" trong giới kinh doanh toàn cầu.

Về cơ bản, đây là một nhánh của tiếng Anh chuyên ngành (ESP - English for Specific Purposes), tập trung vào hệ thống từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và cách diễn đạt dành riêng cho lĩnh vực tài chính, thuế và kiểm toán. Nó không chỉ là việc biết các từ vựng đơn lẻ, mà là khả năng đọc hiểu và trình bày các báo cáo, số liệu sao cho chuẩn xác theo các chuẩn mực quốc tế như IFRS hay GAAP.

Kế toán trong tiếng Anh là gì? Thuật ngữ tiếng Anh kế toán cần biết

Điểm khác biệt cốt lõi

Tiếng Anh kế toán có những đặc thù rất riêng mà nếu chỉ giỏi tiếng Anh giao tiếp, bạn vẫn có thể thấy "bối rối":

  • Tính chính xác tuyệt đối: Một từ trong tiếng Anh thông thường có thể mang nghĩa này, nhưng trong kế toán, nó mang một nghĩa định danh pháp lý hoặc tài chính cụ thể. Ví dụ: “Credit” không chỉ là lòng tin, mà là bên “Có” trong bút toán.

  • Hệ thống thuật ngữ chuẩn hóa: Các thuật ngữ được quy định chặt chẽ để đảm bảo dù bạn ở Việt Nam hay New York, khi nhìn vào một bảng cân đối kế toán, mọi người đều hiểu cùng một vấn đề.

  • Văn phong trang trọng (Formal tone): Các báo cáo và email trao đổi thường sử dụng cấu trúc câu khách quan, rành mạch để đảm bảo tính minh bạch của số liệu.

2. 30 Từ viết tắt kế toán phổ biến

Trong ngành kế toán, việc sử dụng từ viết tắt giúp các bảng tính trở nên gọn gàng và việc trao đổi thông tin diễn ra nhanh chóng hơn.

2.1 Nhóm Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Các ký hiệu này xuất hiện thường xuyên trong bộ hồ sơ tài chính của doanh nghiệp:

  • BS (Balance Sheet): Bảng cân đối kế toán.

  • P&L (Profit and Loss Statement): Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

  • CF (Cash Flow): Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

  • RE (Retained Earnings): Lợi nhuận giữ lại (lợi nhuận chưa phân phối).

  • OCI (Other Comprehensive Income): Thu nhập toàn diện khác.

  • EPS (Earnings Per Share): Thu nhập trên mỗi cổ phiếu.

2.2 Nhóm Công nợ & Giao dịch (Accounts & Transactions)

Nhóm này cực kỳ quan trọng cho kế toán thanh toán và kế toán công nợ:

  • AR (Accounts Receivable): Phải thu khách hàng.

  • AP (Accounts Payable): Phải trả người bán.

  • PO (Purchase Order): Đơn đặt hàng.

  • SO (Sales Order): Đơn hàng bán.

  • INV (Invoice): Hóa đơn.

  • CR (Credit): Bên Có.

  • DR (Debit): Bên Nợ.

  • GL (General Ledger): Sổ cái.

2.3 Nhóm Tài chính – Lợi nhuận (Finance & Profit)

  • COGS (Cost of Goods Sold): Giá vốn hàng bán.

  • GP (Gross Profit): Lợi nhuận gộp.

  • NP (Net Profit): Lợi nhuận ròng (lợi nhuận sau thuế).

  • EBIT (Earnings Before Interest and Taxes): Lợi nhuận trước lãi vay và thuế.

  • EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization): Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao.

  • ROI (Return on Investment): Tỷ suất hoàn vốn đầu tư.

  • ROE (Return on Equity): Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.

  • ROA (Return on Assets): Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản.

2.4 Nhóm Thuế & Chuẩn mực (Tax & Standards)

Nhóm này giúp bạn làm việc chuẩn xác với các cơ quan chức năng và đối tác nước ngoài:

  • VAT (Value Added Tax): Thuế giá trị gia tăng.

  • CIT (Corporate Income Tax): Thuế thu nhập doanh nghiệp.

  • PIT (Personal Income Tax): Thuế thu nhập cá nhân.

  • IFRS (International Financial Reporting Standards): Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.

  • GAAP (Generally Accepted Accounting Principles): Các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung.

  • VAS (Vietnamese Accounting Standards): Chuẩn mực kế toán Việt Nam.

  • WHT (Withholding Tax): Thuế nhà thầu (thuế khấu trừ tại nguồn).

  • CPA (Certified Public Accountant): Kiểm toán viên công chứng (chứng chỉ kế toán viên công chứng).

3. 95 Thuật ngữ kế toán theo nhóm

3.1 Nhóm Cơ bản & Nguyên tắc (Basic & Principles)

 
STT Thuật ngữ Tiếng Anh Ý nghĩa Tiếng Việt
1 Accounting period Kỳ kế toán
2 Bookkeeping Ghi sổ
3 Double-entry Ghi sổ kép
4 Journal entry Bút toán
5 Ledger Sổ cái
6 Trial balance Bảng cân đối thử
7 Voucher Chứng từ
8 Accrual basis Nguyên tắc kế toán dồn tích
9 Cash basis Nguyên tắc kế toán tiền mặt
10 Entity Thực thể/Đơn vị kế toán
11 Fiscal year Năm tài chính
12 Audit Kiểm toán
13 Internal control Kiểm soát nội bộ
14 Materiality Tính trọng yếu

3.2 Tài sản – Nguồn vốn (Assets & Equity)

 
STT Thuật ngữ Tiếng Anh Ý nghĩa Tiếng Việt
15 Current assets Tài sản ngắn hạn
16 Fixed assets Tài sản cố định
17 Intangible assets Tài sản vô hình
18 Tangible assets Tài sản hữu hình
19 Depreciation Khấu hao (tài sản hữu hình)
20 Amortization Khấu hao (tài sản vô hình)
21 Accumulated depreciation Khấu hao lũy kế
22 Liquidity Tính thanh khoản
23 Liabilities Nợ phải trả
24 Owner’s equity Vốn chủ sở hữu
25 Capital Vốn
26 Working capital Vốn lưu động
27 Retained earnings Lợi nhuận để lại (Lợi nhuận chưa phân phối)
28 Charter capital Vốn điều lệ
29 Long-term liabilities Nợ dài hạn

3.3 Doanh thu – Chi phí (Revenue & Expenses)

 
STT Thuật ngữ Tiếng Anh Ý nghĩa Tiếng Việt
30 Revenue Doanh thu
31 Gross revenue Doanh thu tổng
32 Net revenue Doanh thu thuần
33 Expenses Chi phí
34 Operating expenses (OPEX) Chi phí hoạt động
35 Selling expenses Chi phí bán hàng
36 General & Admin expenses Chi phí quản lý doanh nghiệp
37 Financial expenses Chi phí tài chính
38 Prepaid expenses Chi phí trả trước
39 Cost of goods sold (COGS) Giá vốn hàng bán
40 Other income Thu nhập khác
41 Direct costs Chi phí trực tiếp
42 Indirect costs Chi phí gián tiếp
43 Fixed costs Chi phí cố định
44 Variable costs Chi phí biến đổi

3.4 Hàng tồn kho (Inventory)

 
STT Thuật ngữ Tiếng Anh Ý nghĩa Tiếng Việt
45 Inventory Hàng tồn kho
46 Raw materials Nguyên vật liệu
47 Work in progress (WIP) Sản phẩm dở dang
48 Finished goods Thành phẩm
49 Stock-take Kiểm kê kho
50 Obsolescence Sự lỗi thời (hàng hóa)
51 Warehouse Kho bãi
52 Carrying cost Chi phí lưu kho
53 FIFO (First-In-First-Out) Nhập trước xuất trước
54 LIFO (Last-In-First-Out) Nhập sau xuất trước
55 Weighted average cost Giá bình quân gia quyền

3.5 Báo cáo tài chính (Financial Statements)

 
STT Thuật ngữ Tiếng Anh Ý nghĩa Tiếng Việt
56 Cash flow statement Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
57 Balance sheet Bảng cân đối kế toán
58 Income statement Báo cáo kết quả kinh doanh
59 Notes to the financial statements Thuyết minh báo cáo tài chính
60 Gross profit Lợi nhuận gộp
61 Operating profit Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
62 Net profit after tax Lợi nhuận sau thuế
63 Dividend Cổ tức
64 Solvency Khả năng thanh toán
65 Profitability Khả năng sinh lời
66 Consolidated financial statements Báo cáo tài chính hợp nhất

3.6 Công nợ – Giao dịch (Payables, Receivables & Transactions)

 
STT Thuật ngữ Tiếng Anh Ý nghĩa Tiếng Việt
67 Accounts receivable Phải thu khách hàng
68 Accounts payable Phải trả người bán
69 Bad debts Nợ xấu
70 Provision for bad debts Dự phòng nợ phải thu khó đòi
71 Bank reconciliation Đối chiếu ngân hàng
72 Direct debit Ghi nợ trực tiếp
73 Credit note Hóa đơn giảm giá hàng bán
74 Debit note Hóa đơn điều chỉnh tăng
75 Prepayment Trả trước cho người bán
76 Unearned revenue Doanh thu chưa thực hiện
77 Interest expense Chi phí lãi vay
78 Installment Trả góp

3.7 Thuật ngữ Nâng cao & Thuế (Advanced & Tax)

 
STT Thuật ngữ Tiếng Anh Ý nghĩa Tiếng Việt
79 Transfer pricing Chuyển giá
80 Deferred tax asset Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
81 Deferred tax liability Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
82 Tax evasion Trốn thuế (bất hợp pháp)
83 Tax avoidance Tránh thuế (vận dụng luật)
84 M&A (Mergers and Acquisitions) Mua bán và sáp nhập
85 Goodwill Lợi thế thương mại
86 Minority interest Lợi ích cổ đông thiểu số
87 Treasury stock Cổ phiếu quỹ
88 Contingent liabilities Nợ tiềm tàng
89 Fair value Giá trị hợp lý
90 Impairment loss Lỗ do suy giảm giá trị
91 Lease Thuê tài sản
92 Financial lease Thuê tài chính
93 Operating lease Thuê hoạt động
94 Variance analysis Phân tích biến động
95 Breakeven point Điểm hòa vốn

4. Thuật ngữ dễ nhầm lẫn

4.1 Revenue vs Profit (Doanh thu và Lợi nhuận)

Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất, đặc biệt với những người mới khởi nghiệp.

  • Revenue (Doanh thu): Là tổng số tiền doanh nghiệp thu được từ việc bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ (thường được gọi là "Top Line" vì nó nằm ở dòng đầu tiên của báo cáo kết quả kinh doanh).

  • Profit (Lợi nhuận): Là số tiền còn lại sau khi lấy Doanh thu trừ đi tất cả các loại chi phí ("Bottom Line").

4.2 Cost vs Expense (Giá vốn và Chi phí)

Cả hai đều là tiền chi ra, nhưng mục đích và cách ghi nhận vào sổ sách lại khác nhau.

  • Cost (Giá vốn/Chi phí đầu tư): Thường gắn liền trực tiếp với việc tạo ra sản phẩm hoặc tài sản. Ví dụ: Tiền mua nguyên liệu để may cái áo. Số tiền này sẽ nằm trong giá trị hàng tồn kho cho đến khi cái áo được bán đi.

  • Expense (Chi phí vận hành): Là các khoản chi phục vụ cho việc vận hành doanh nghiệp nói chung và thường được trừ trực tiếp vào lợi nhuận trong kỳ đó. Ví dụ: Tiền thuê văn phòng, tiền lương nhân viên hành chính.

4.3 Asset vs Equity (Tài sản và Vốn chủ sở hữu)

Nhiều người cho rằng "Công ty tôi có cái xe 1 tỷ thì đó là vốn của tôi", nhưng thực tế kế toán không tính như vậy.

  • Asset (Tài sản): Là tất cả những gì doanh nghiệp đang nắm giữ (xe, tiền mặt, máy móc, kho bãi). Tài sản có thể được hình thành từ vốn tự có hoặc từ tiền đi vay.

  • Equity (Vốn chủ sở hữu): Là phần giá trị tài sản thực sự thuộc về chủ sở hữu sau khi đã trả hết nợ.

5. Kết luận

Hành trình chinh phục tiếng Anh chuyên ngành Kế toán không đơn thuần là việc học thuộc lòng những từ vựng khô khan, mà là việc bạn đang tự trang bị cho mình một "chiếc chìa khóa vạn năng" để bước vào thế giới tài chính toàn cầu. Khi hiểu rõ các thuật ngữ, từ viết tắt và phân biệt được những khái niệm dễ nhầm lẫn, bạn không chỉ nâng cao hiệu suất làm việc mà còn xây dựng được sự tự tin, chuyên nghiệp trong mắt đối tác và nhà tuyển dụng.

Hãy nhớ rằng, kế toán là ngôn ngữ của kinh doanh, và tiếng Anh chính là phương tiện để ngôn ngữ đó được hiểu ở bất cứ đâu trên thế giới. Đừng quá áp lực về việc phải ghi nhớ tất cả 95 thuật ngữ ngay lập tức; hãy bắt đầu từ những nhóm từ gần gũi nhất với công việc hàng ngày của bạn và áp dụng chúng vào thực tế.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một lộ trình rõ ràng và bộ công cụ hữu ích để bắt đầu hành trình nâng tầm sự nghiệp của mình.

Đánh giá của bạn

Danh sách đánh giá

  • «
  • ‹
  • ›
  • »

Bình luận

Bài viết khác

17/04/2026
Vì sao chi phí lãi vay bị loại khi tính thuế TNDN?
23/08/2025
Nên giải thể hay tạm ngưng doanh nghiệp?
15/04/2025
Từ 2025, giáo viên dạy thêm phải đóng thuế thế nào?
14/12/2025
Những hiểu lầm phổ biến về chính sách thuế mới 2026
15/03/2025
Đóng THUẾ hộ kinh doanh hay công ty thì có LỢI hơn?
22/12/2025
Quản lý công nợ kém ảnh hưởng thế nào đến dòng tiền?
MIENNAMCT

địa chỉ văn phòng

- Trụ sở chính: 85/2/7/28 Võ Thị Liễu, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa điểm giao dịch: 163/7/12 Vườn Lài, Phường An Phú Đông,Thành Phố Hồ Chí Minh

điện thoại

  • 0387 148 575 - Mai Lành
  • 0862 511 711 - Nguyễn Linh
  • 0867 62 92 85 - Thanh Thảo

email

info@miennamct.com

dịch vụ của chúng tôi

Thành lập doanh nghiệp
  • Thành lập công ty
  • Thành lập doanh nghiệp vốn nước ngoài
  • Đơn vị trực thuộc CN, VP, địa điểm KD
  • Thay đổi giấy phép kinh doanh
  • Thay đổi mô hình kinh doanh
Kế toán trọn gói
Hành chính - Kế toán tổng hợp
Bảo hiểm xã hội - lao động
Dịch vụ giải thể
Chữ ký số - Token - USB
Phần mềm hóa đơn điện tử
Tư vấn chuyên sâu pháp luật DN - Kế toán 1:1

Liên kết nhanh

Tin tức
Tuyển dụng
Liên hệ

các chính sách

Chính sách bảo mật
Chính sách quyền riêng tư
Chính sách thanh toán
Chính sách...

Theo dõi chúng tôi

  • tiktok
© Designed & Developed by TNT