Quyền tài sản là gì? Phân loại và các quyền tài sản phổ biến
Mục lục
Quyền tài sản là một trong những loại tài sản được pháp luật dân sự Việt Nam công nhận. Tuy nhiên, khác với tiền, nhà đất hay các loại tài sản hữu hình, quyền tài sản thường tồn tại dưới dạng quyền có giá trị kinh tế và có thể xác định được bằng tiền.
Vậy quyền tài sản gồm những loại nào? Có được mua bán, chuyển nhượng hay dùng để bảo đảm khoản vay không? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.
1. Quyền tài sản là gì?
Theo Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015, quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác.
Nói đơn giản, có thể hiểu:
Quyền tài sản là những quyền mang lại lợi ích kinh tế và có thể xác định được giá trị bằng tiền.
Ví dụ:
- Quyền sử dụng một mảnh đất;
- Quyền yêu cầu người khác thanh toán khoản nợ;
- Quyền khai thác một công trình hoặc dự án theo hợp đồng;
- Quyền nhận tiền bảo hiểm;
- Quyền khai thác lợi ích kinh tế từ một tác phẩm hoặc sáng chế;
- Quyền nhận khoản bồi thường theo hợp đồng.
Điểm quan trọng là quyền tài sản không nhất thiết phải là một vật cụ thể. Đây có thể là một quyền hoặc lợi ích kinh tế được pháp luật công nhận.
2. Quyền tài sản có phải là tài sản không?
Có.
Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015 xác định tài sản bao gồm:
- Tiền;
- Vật;
- Giấy tờ có giá;
- Quyền tài sản.
Như vậy, quyền tài sản được pháp luật xác định là một loại tài sản.
Ví dụ, một doanh nghiệp có khoản phải thu 500 triệu đồng từ khách hàng. Khoản phải thu này không phải là tiền doanh nghiệp đang cầm giữ, nhưng doanh nghiệp có quyền yêu cầu khách hàng thanh toán 500 triệu đồng.
Quyền yêu cầu thanh toán đó có giá trị kinh tế và có thể được xác định bằng tiền nên có thể được xem là quyền tài sản.
Quyền tài sản khác gì tài sản hữu hình?
Có thể hình dung đơn giản như sau:
| Tài sản hữu hình | Quyền tài sản |
|---|---|
| Có thể tồn tại dưới dạng vật chất | Thường thể hiện dưới dạng một quyền |
| Ví dụ: ô tô, máy móc, hàng hóa | Ví dụ: quyền đòi nợ, quyền khai thác |
| Có thể trực tiếp nắm giữ | Có thể được xác lập thông qua hợp đồng, giấy tờ hoặc quy định pháp luật |
| Giá trị thường gắn với chính tài sản | Giá trị gắn với lợi ích kinh tế mà quyền đó mang lại |
3. Các loại quyền tài sản phổ biến
Quyền tài sản có phạm vi khá rộng. Tùy từng trường hợp, quyền tài sản có thể phát sinh từ đất đai, hợp đồng, sở hữu trí tuệ, hoạt động kinh doanh hoặc các quan hệ dân sự khác.
3.1. Quyền sử dụng đất
Quyền sử dụng đất là một trong những quyền tài sản được pháp luật dân sự ghi nhận.
Người có quyền sử dụng đất có thể thực hiện các quyền theo quy định của pháp luật đất đai, chẳng hạn như chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp hoặc góp vốn bằng quyền sử dụng đất khi đáp ứng đủ điều kiện.
Lưu ý, quyền sử dụng đất không đồng nghĩa với quyền sở hữu đất. Theo pháp luật Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.
3.2. Quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng
Trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, một bên có thể phát sinh các quyền có giá trị bằng tiền.
Một số quyền thường gặp gồm:
- Quyền yêu cầu bên còn lại thanh toán;
- Quyền đòi nợ;
- Quyền nhận các khoản phải thu;
- Quyền nhận lợi ích từ hợp đồng;
- Quyền khai thác, quản lý dự án;
- Quyền cho thuê hoặc cho thuê lại;
- Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại;
- Các quyền khác có thể xác định được bằng tiền.
Ví dụ: Công ty A bán hàng cho Công ty B với giá 300 triệu đồng và B chưa thanh toán.
Trong trường hợp này, Công ty A có quyền yêu cầu Công ty B thanh toán 300 triệu đồng. Đây là một quyền phát sinh từ quan hệ hợp đồng và có giá trị kinh tế.
3.3. Quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên
Một số quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên cũng có thể được xác định là quyền tài sản nếu đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật.
Ví dụ có thể kể đến:
- Quyền khai thác khoáng sản;
- Quyền khai thác tài nguyên nước;
- Quyền khai thác hải sản;
- Quyền khai thác sản phẩm từ rừng tự nhiên;
- Quyền khai thác yến sào tự nhiên;
- Các quyền khai thác tài nguyên khác có thể định giá bằng tiền.
Các quyền này trong một số trường hợp còn có thể được sử dụng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ theo quy định pháp luật.
3.4. Quyền tài sản liên quan đến sở hữu trí tuệ
Sở hữu trí tuệ cũng là một lĩnh vực có nhiều quyền tài sản.
Ví dụ, chủ sở hữu quyền tác giả có thể có các quyền liên quan đến:
- Làm tác phẩm phái sinh;
- Biểu diễn tác phẩm;
- Sao chép tác phẩm;
- Phân phối tác phẩm;
- Truyền đạt tác phẩm đến công chúng;
- Cho thuê bản gốc hoặc bản sao đối với một số loại tác phẩm theo quy định.
Các quyền này có thể tạo ra lợi ích kinh tế cho tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả.
3.5. Quyền nhận tiền bảo hiểm
Trong một số quan hệ bảo hiểm, người có quyền thụ hưởng có thể phát sinh quyền nhận khoản tiền bảo hiểm theo hợp đồng khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Quyền hưởng khoản lợi ích này có thể được xác định bằng tiền và thuộc nhóm quyền tài sản theo quy định pháp luật.
3.6. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại
Khi một cá nhân hoặc tổ chức bị thiệt hại và có căn cứ yêu cầu bên gây thiệt hại bồi thường, quyền yêu cầu bồi thường có thể mang giá trị kinh tế.
Ví dụ:
Doanh nghiệp X ký hợp đồng với doanh nghiệp Y. Y vi phạm nghĩa vụ khiến X thiệt hại 200 triệu đồng. Nếu có đủ căn cứ pháp luật và hợp đồng, X có thể yêu cầu Y bồi thường khoản thiệt hại phát sinh.
Quyền yêu cầu bồi thường trong trường hợp này có thể được xác định bằng tiền.
4. Quyền tài sản có được mua bán, chuyển nhượng không?
Có, nhưng không phải mọi quyền tài sản đều có thể tự do chuyển nhượng.
Điều 450 Bộ luật Dân sự 2015 có quy định về hợp đồng mua bán quyền tài sản. Theo đó, bên bán có nghĩa vụ bàn giao giấy tờ và thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu cho bên mua; bên mua có nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận.
Ví dụ, một doanh nghiệp có quyền tài sản có thể chuyển nhượng theo quy định pháp luật và hợp đồng.
Tuy nhiên, trước khi thực hiện giao dịch cần kiểm tra:
- Quyền tài sản đó có được phép chuyển nhượng hay không;
- Có bị pháp luật hạn chế chuyển giao không;
- Có cần đăng ký chuyển quyền không;
- Hồ sơ chứng minh quyền tài sản gồm những gì;
- Điều kiện chuyển nhượng giữa các bên;
- Nghĩa vụ thuế, phí hoặc nghĩa vụ tài chính liên quan nếu có.
Do đó, không nên hiểu đơn giản rằng “đã là quyền tài sản thì đều có thể mua bán”.
5. Quyền tài sản có được dùng để thế chấp, bảo đảm nghĩa vụ không?
Trong một số trường hợp, quyền tài sản có thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm.
Nghị định 21/2021/NĐ-CP quy định một số quyền tài sản có thể được dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, chẳng hạn như:
- Quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất;
- Quyền đòi nợ, các khoản phải thu;
- Quyền yêu cầu thanh toán;
- Quyền khai thác, quản lý dự án;
- Quyền cho thuê, cho thuê lại;
- Quyền hưởng lợi ích bằng tiền từ hợp đồng;
- Một số quyền khai thác tài nguyên;
- Quyền tài sản phát sinh từ sở hữu trí tuệ, công nghệ và hoạt động khoa học, công nghệ.
Ví dụ:
Doanh nghiệp A có khoản phải thu 2 tỷ đồng từ khách hàng theo hợp đồng. Trong trường hợp đáp ứng điều kiện pháp luật, quyền đối với khoản phải thu này có thể được sử dụng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
6. Quyền tài sản trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ
Quyền tài sản trong sở hữu trí tuệ có đặc điểm khá đặc biệt vì đối tượng mà chủ thể khai thác có thể là tác phẩm, sáng chế, nhãn hiệu, giống cây trồng hoặc các đối tượng sở hữu trí tuệ khác.
Đối với quyền tác giả, Luật Sở hữu trí tuệ quy định nhiều quyền tài sản mà tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả có thể thực hiện hoặc cho phép người khác thực hiện.
Chẳng hạn, chủ sở hữu có thể khai thác giá trị kinh tế của tác phẩm thông qua việc sao chép, phân phối, truyền đạt đến công chúng hoặc cho phép bên khác sử dụng theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
Điều này cho thấy quyền tài sản không chỉ xuất hiện trong các giao dịch mua bán, đất đai hay công nợ mà còn có vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh và khai thác tài sản trí tuệ.
7. Kết luận
Quyền tài sản là một loại tài sản được pháp luật Việt Nam công nhận, có đặc điểm quan trọng là có thể xác định được giá trị bằng tiền.
Trong thực tế, quyền tài sản xuất hiện khá phổ biến, từ quyền sử dụng đất, quyền đòi nợ, quyền yêu cầu thanh toán, quyền phát sinh từ hợp đồng đến quyền tài sản trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
Tuy nhiên, mỗi loại quyền có điều kiện xác lập, chuyển giao và khai thác khác nhau. Vì vậy, khi thực hiện các giao dịch liên quan đến quyền tài sản, cá nhân và doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ quy định pháp luật chuyên ngành để hạn chế rủi ro.







Bình luận