Cách Phân Biệt Hóa Đơn KCT Và KKKNT GTGT Mới Nhất Năm 2026
Mục lục
Khi lập hóa đơn điện tử và kê khai thuế GTGT, nhiều kế toán thường nhầm lẫn giữa KCT (Không chịu thuế GTGT) và KKKNT (Không kê khai, tính nộp thuế GTGT). Mặc dù cả hai trường hợp đều không phát sinh số thuế GTGT phải nộp, nhưng bản chất, cách lập hóa đơn và cách kê khai thuế hoàn toàn khác nhau.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa KCT và KKKNT để tránh sai sót trong quá trình hạch toán và kê khai thuế.
1. KCT và KKKNT là gì?
Theo quy định về hóa đơn điện tử, KCT và KKKNT là các ký hiệu thể hiện tình trạng áp dụng thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ trên hóa đơn.
1.1 KCT là gì?
KCT là viết tắt của Không Chịu Thuế GTGT.
Đây là các hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT theo quy định của pháp luật. Khi bán ra, doanh nghiệp không phải tính và thu thuế GTGT trên giá bán.
1.2 KKKNT là gì?
KKKNT là viết tắt của Không Kê Khai, Tính Nộp Thuế GTGT.
Đây là các giao dịch không thuộc phạm vi kê khai, tính thuế GTGT. Khi xuất hóa đơn, doanh nghiệp không ghi thuế suất và không tính thuế GTGT đầu ra.
2. Điểm giống nhau giữa KCT và KKKNT
Hai trường hợp này có một số đặc điểm tương đồng như:
- Không phát sinh thuế GTGT đầu ra.
- Người mua không phải thanh toán tiền thuế GTGT.
- Trên hóa đơn không có số tiền thuế GTGT.
- Không làm tăng giá bán do không cộng thêm thuế GTGT.
Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng nằm ở bản chất pháp lý và quyền khấu trừ thuế đầu vào.
2.1 Bảng phân biệt KCT và KKKNT GTGT
| Tiêu chí | KCT (Không chịu thuế GTGT) | KKKNT (Không kê khai, tính nộp thuế GTGT) |
|---|---|---|
| Bản chất | Hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT | Giao dịch không thuộc phạm vi kê khai, tính thuế GTGT |
| Căn cứ pháp lý | Điều 5 Luật Thuế GTGT | Điều 5 Thông tư 219/2013/TT-BTC và các văn bản hướng dẫn |
| Thuế GTGT đầu ra | Không phát sinh | Không phát sinh |
| Khấu trừ thuế GTGT đầu vào | Không được khấu trừ đối với hoạt động không chịu thuế | Được khấu trừ trong nhiều trường hợp theo quy định |
| Ký hiệu trên hóa đơn | KCT | KKKNT |
| Kê khai thuế GTGT | Kê khai vào chỉ tiêu hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế | Kê khai vào chỉ tiêu hàng hóa, dịch vụ không phải tính thuế |
3. Các trường hợp thuộc diện KCT
Một số hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT phổ biến gồm:
3.1 Sản phẩm nông nghiệp chưa qua chế biến
Bao gồm:
- Sản phẩm trồng trọt.
- Chăn nuôi.
- Thủy sản nuôi trồng.
- Hải sản đánh bắt.
Điều kiện là chưa chế biến thành sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường.
3.2 Giống cây trồng, vật nuôi
- Hạt giống.
- Cây giống.
- Con giống.
- Phôi giống.
- Tinh dịch giống.
3.3 Một số đối tượng khác
- Dịch vụ tưới tiêu phục vụ nông nghiệp.
- Chuyển quyền sử dụng đất.
- Nhà ở thuộc sở hữu Nhà nước bán cho người thuê.
- Muối sản xuất từ nước biển hoặc muối mỏ tự nhiên.
4. Các trường hợp thuộc diện KKKNT
Một số giao dịch thường gặp thuộc đối tượng không kê khai, tính nộp thuế GTGT gồm:
- Chuyển nhượng dự án đầu tư
Tổ chức, cá nhân chuyển nhượng dự án đầu tư cho doanh nghiệp hoặc hợp tác xã theo quy định.
- Bán tài sản của tổ chức, cá nhân không kinh doanh
Các tổ chức hoặc cá nhân không phải là người nộp thuế GTGT khi bán tài sản thuộc trường hợp không kê khai, tính thuế GTGT.
- Bán nông sản sơ chế giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp
Doanh nghiệp hoặc hợp tác xã nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ bán sản phẩm nông nghiệp chưa qua chế biến cho doanh nghiệp hoặc hợp tác xã khác thì thuộc diện KKKNT.
5. Cách lập hóa đơn KCT và KKKNT
Đối với cả hai trường hợp:
- Ghi giá bán là giá chưa có thuế GTGT.
- Không ghi tiền thuế GTGT.
- Không tính thuế GTGT đầu ra.
Tuy nhiên, kế toán cần lựa chọn đúng mã thuế suất trên phần mềm hóa đơn điện tử là "KCT" hoặc "KKKNT" tương ứng với từng trường hợp phát sinh.
6. Hóa đơn KCT và KKKNT có được khấu trừ thuế GTGT đầu vào không?
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất:
6.1 Đối với KCT
Thuế GTGT đầu vào phục vụ hoạt động không chịu thuế thường không được khấu trừ và phải tính vào chi phí hoặc giá trị tài sản.
6.2 Đối với KKKNT
Trong một số trường hợp theo quy định, doanh nghiệp vẫn được xem xét khấu trừ thuế GTGT đầu vào nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện khấu trừ.
7. Ví dụ phân biệt KCT và KKKNT
Ví dụ 1: KCT
Hộ kinh doanh trực tiếp nuôi cá và bán cá tươi chưa qua chế biến.
Đây là sản phẩm nông nghiệp chưa qua chế biến nên thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT (KCT).
Ví dụ 2: KKKNT
Doanh nghiệp A mua nông sản chưa qua chế biến từ nông dân và bán lại cho doanh nghiệp B.
Giao dịch này thuộc trường hợp không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT (KKKNT).
8. Kết luận
KCT và KKKNT đều là những trường hợp không phát sinh thuế GTGT đầu ra nhưng có bản chất hoàn toàn khác nhau. KCT áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT, trong khi KKKNT áp dụng cho các giao dịch không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT.
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa KCT và KKKNT sẽ giúp doanh nghiệp lập hóa đơn chính xác, kê khai thuế đúng quy định và hạn chế tối đa các rủi ro về thuế trong quá trình hoạt động.







Bình luận