Quy định mới về quản lý rủi ro thuế từ năm 2026
Mục lục
1. Quản lý rủi ro về thuế là gì?
Quản lý rủi ro về thuế là quá trình cơ quan thuế thu thập thông tin, phân tích dữ liệu và đánh giá khả năng người nộp thuế không tuân thủ quy định pháp luật.
Thông qua kết quả đánh giá, cơ quan thuế có thể xác định những trường hợp cần tăng cường giám sát, kiểm tra hoặc áp dụng biện pháp quản lý phù hợp.
Hoạt động này hướng đến các mục tiêu:
-
Phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường trong kê khai và nộp thuế.
-
Nâng cao hiệu quả kiểm tra, giám sát nghĩa vụ thuế.
-
Hạn chế hành vi gian lận, trốn thuế và sử dụng hóa đơn không hợp pháp.
-
Khuyến khích doanh nghiệp chủ động tuân thủ pháp luật.
-
Phân bổ nguồn lực quản lý thuế phù hợp với mức độ rủi ro.
Cần lưu ý, doanh nghiệp được đánh giá có rủi ro cao không đồng nghĩa với việc đã có hành vi vi phạm pháp luật. Đây là kết quả phân loại phục vụ hoạt động quản lý của cơ quan thuế.

2. 9 nguyên tắc quản lý rủi ro về thuế theo quy định mới
Căn cứ Điều 4 Thông tư 94/2026/TT-BTC, hoạt động quản lý tuân thủ và quản lý rủi ro về thuế được thực hiện theo 9 nguyên tắc cơ bản.
2.1. Bảo đảm tính khách quan và minh bạch
Việc đánh giá rủi ro phải dựa trên thông tin, tiêu chí và quy trình rõ ràng, bảo đảm công bằng giữa các đối tượng nộp thuế.
Cơ quan thuế không được tùy tiện xác định mức độ rủi ro khi chưa có cơ sở phù hợp.
2.2. Áp dụng phương pháp quản lý dựa trên dữ liệu
Cơ quan thuế sử dụng thông tin thu thập được để phân tích, nhận diện và phân loại rủi ro.
Tùy theo mức độ tuân thủ pháp luật của từng doanh nghiệp, cơ quan thuế lựa chọn phương pháp giám sát và quản lý tương ứng.
2.3. Khai thác thông tin từ nhiều nguồn
Dữ liệu phục vụ đánh giá không chỉ giới hạn ở hồ sơ khai thuế mà còn có thể được tổng hợp từ các nguồn thông tin trong và ngoài ngành thuế, kể cả thông tin từ nước ngoài theo quy định.
Việc đối chiếu dữ liệu giúp cơ quan thuế nhận diện những chênh lệch cần xác minh.
2.4. Đánh giá và phân loại rủi ro bằng hệ thống tự động
Quá trình phân loại mức độ tuân thủ và rủi ro được thực hiện tự động, định kỳ dựa trên hệ thống tiêu chí được thiết lập.
Việc ứng dụng công nghệ giúp nâng cao tính thống nhất và hiệu quả trong hoạt động quản lý thuế.
2.5. Cho phép xử lý thủ công trong trường hợp cần thiết
Khi hệ thống công nghệ gặp sự cố hoặc chưa đáp ứng yêu cầu nghiệp vụ, cơ quan thuế có thể thực hiện xử lý thủ công.
Tuy nhiên, việc xử lý phải có căn cứ và được cấp có thẩm quyền phê duyệt bằng văn bản theo quy định.
2.6. Điều chỉnh kết quả khi có thông tin mới
Kết quả đánh giá rủi ro có thể thay đổi khi phát sinh dữ liệu mới ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ của người nộp thuế.
Trường hợp hệ thống chưa tự động cập nhật, việc điều chỉnh thủ công phải được phê duyệt theo đúng thẩm quyền.
2.7. Lựa chọn biện pháp quản lý phù hợp với mức độ rủi ro
Kết quả phân loại là căn cứ để cơ quan thuế áp dụng các biện pháp quản lý tương ứng.
Những trường hợp có dấu hiệu rủi ro cao có thể được ưu tiên xem xét, kiểm tra hoặc giám sát theo quy định.
2.8. Cập nhật kết quả xử lý vào hệ thống dữ liệu
Sau khi áp dụng các biện pháp quản lý, kết quả xử lý tiếp tục được ghi nhận và sử dụng cho những lần đánh giá tiếp theo.
Nhờ đó, quá trình quản lý rủi ro được duy trì thường xuyên thay vì chỉ thực hiện tại một thời điểm.
2.9. Xác định trách nhiệm của công chức thuế
Công chức thuế không phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với những hành vi thực hiện đúng quy định và hướng dẫn về quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro trong quá trình thi hành nhiệm vụ.
Nguyên tắc này góp phần bảo đảm hoạt động quản lý được thực hiện thống nhất và đúng quy trình.
3. Cơ quan thuế phân loại mức độ rủi ro như thế nào?
Theo Thông tư 94/2026/TT-BTC, mức độ rủi ro của người nộp thuế được phân thành ba nhóm chính:
|
Mức độ rủi ro |
Đặc điểm |
|---|---|
|
Rủi ro cao |
Có các dấu hiệu hoặc kết quả đánh giá cho thấy mức độ rủi ro lớn, cần áp dụng biện pháp quản lý phù hợp. |
|
Rủi ro trung bình |
Có mức độ rủi ro ở mức trung gian theo hệ thống tiêu chí đánh giá. |
|
Rủi ro thấp |
Có kết quả đánh giá rủi ro thấp theo tiêu chí áp dụng đối với nghiệp vụ quản lý thuế. |
Việc phân loại không dựa vào một dấu hiệu riêng lẻ mà kết hợp giữa các tiêu chí rủi ro và kết quả đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật thuế.
Chẳng hạn, doanh nghiệp nộp chậm một tờ khai chưa đủ căn cứ để kết luận thuộc nhóm rủi ro cao. Cơ quan thuế còn phải xem xét các dữ liệu và tiêu chí liên quan.
4. Những dấu hiệu doanh nghiệp cần chú ý để hạn chế rủi ro thuế
Trong quá trình hoạt động, một số tình huống có thể làm phát sinh yêu cầu kiểm tra, đối chiếu hoặc giải trình về thuế.
Doanh thu và lợi nhuận biến động bất thường: Doanh thu tăng nhưng lợi nhuận giảm mạnh có thể khiến doanh nghiệp cần làm rõ nguyên nhân tăng chi phí, chính sách giá bán hoặc những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.
Số liệu kê khai không thống nhất: Chênh lệch giữa hóa đơn điện tử, tờ khai thuế và sổ kế toán cần được kiểm tra để xác định nguyên nhân và xử lý kịp thời.
Thường xuyên chậm thực hiện nghĩa vụ thuế: Việc nộp hồ sơ khai thuế quá hạn, chậm nộp tiền thuế hoặc kéo dài tình trạng nợ thuế có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá tuân thủ.
Chi phí thiếu hồ sơ chứng minh: Những khoản chi không có đầy đủ hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán hoặc tài liệu liên quan có thể gây khó khăn khi giải trình.
Hoạt động kinh doanh không tương xứng với số liệu báo cáo: Ví dụ, doanh nghiệp liên tục báo lỗ nhưng vẫn mở rộng đầu tư cần có hồ sơ chứng minh nguồn vốn và nguyên nhân phát sinh lỗ.
Các dấu hiệu trên không mặc nhiên chứng minh doanh nghiệp vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên chủ động rà soát để bảo đảm số liệu phản ánh đúng thực tế.

5. Kết quả đánh giá rủi ro ảnh hưởng thế nào đến doanh nghiệp?
Kết quả phân loại rủi ro được sử dụng trong nhiều hoạt động quản lý thuế như kiểm tra hồ sơ khai thuế, hoàn thuế, đăng ký thuế và lựa chọn đối tượng kiểm tra.
Đáng chú ý, theo Thông tư 94/2026/TT-BTC, việc lựa chọn doanh nghiệp để kiểm tra tại trụ sở theo kế hoạch hằng năm được thực hiện theo nguyên tắc:
-
Ít nhất 90% số trường hợp được lựa chọn dựa trên kết quả phân tích, đánh giá mức độ tuân thủ và rủi ro.
-
Không quá 10% số trường hợp được lựa chọn ngẫu nhiên.
Điều này cho thấy lịch sử tuân thủ và chất lượng dữ liệu thuế ngày càng có vai trò quan trọng trong việc xác định đối tượng kiểm tra.
6. Doanh nghiệp cần làm gì để giảm thiểu rủi ro về thuế?
Để chủ động kiểm soát rủi ro và hạn chế các vấn đề phát sinh, doanh nghiệp nên thực hiện những biện pháp sau:
-
Kê khai và nộp thuế đúng hạn: Theo dõi thời hạn nộp hồ sơ, thanh toán đầy đủ các khoản thuế phải nộp.
-
Kiểm tra hóa đơn, chứng từ: Đảm bảo hóa đơn hợp pháp, thông tin chính xác và phù hợp với giao dịch thực tế.
-
Đối chiếu số liệu kế toán: Thường xuyên kiểm tra sự thống nhất giữa hóa đơn, tờ khai thuế, sổ kế toán và báo cáo tài chính.
-
Lưu trữ hồ sơ đầy đủ: Chuẩn bị hợp đồng, chứng từ thanh toán và các tài liệu chứng minh tính hợp pháp của giao dịch.
-
Chủ động xử lý sai sót: Khi phát hiện chênh lệch, cần xác định nguyên nhân và thực hiện khai bổ sung, điều chỉnh theo quy định nếu cần thiết.
-
Cập nhật chính sách thuế: Theo dõi các quy định mới để điều chỉnh quy trình kế toán và kê khai kịp thời.
7. Kết luận
Quản lý rủi ro về thuế theo Thông tư 94/2026/TT-BTC đặt trọng tâm vào việc phân tích dữ liệu và đánh giá mức độ tuân thủ của người nộp thuế. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát chứng từ, kê khai chính xác và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế. Đây là nền tảng quan trọng để hạn chế sai sót, giảm thiểu rủi ro pháp lý và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định.







Bình luận