Kế toán công ty thương mại, dịch vụ và sản xuất khác nhau thế nào?
Mục lục
1. Mở đầu
Trong kế toán, mỗi loại hình doanh nghiệp lại có đặc thù quản lý và hạch toán riêng. Một doanh nghiệp thương mại sẽ khác với doanh nghiệp dịch vụ, và chắc chắn càng khác nhiều so với doanh nghiệp sản xuất. Nếu không phân biệt rõ, người mới học kế toán rất dễ nhầm lẫn khi ghi chép chứng từ, tập hợp chi phí hay lập báo cáo tài chính.
2. Tổng quan các loại hình doanh nghiệp

Trước khi đi sâu vào kế toán chi tiết, cần nắm rõ ba loại hình doanh nghiệp phổ biến: thương mại, dịch vụ và sản xuất.
1. Doanh nghiệp thương mại
-
Hoạt động chính: mua và bán hàng hóa.
-
Đặc trưng: có kho hàng, quản lý nhập – xuất – tồn.
-
Ví dụ: cửa hàng điện thoại, siêu thị, công ty phân phối.
2. Doanh nghiệp dịch vụ
-
Hoạt động chính: cung cấp dịch vụ cho khách hàng.
-
Đặc trưng: ít hoặc hầu như không có hàng tồn kho.
-
Ví dụ: công ty du lịch, spa, trung tâm đào tạo.
3. Doanh nghiệp sản xuất
-
Hoạt động chính: tạo ra sản phẩm từ nguyên vật liệu.
-
Đặc trưng: quy trình nhiều bước (mua nguyên liệu, sản xuất, nhập kho thành phẩm, bán hàng).
-
Ví dụ: công ty may mặc, nhà máy gỗ, doanh nghiệp sản xuất nước giải khát.
Ví dụ: công ty may mặc, nhà máy gỗ, doanh nghiệp sản xuất nước giải khát.
3. So sánh KT thương mại, KT dịch vụ, KT sản xuất

Loại hình DN
Đặc điểm chính
Nghiệp vụ trọng tâm
Tài khoản nổi bật
Thương mại
Mua – bán hàng hóa, quản lý kho
Quản lý nhập – xuất – tồn; ghi nhận doanh thu, chiết khấu, giá vốn hàng bán
TK 156 (Hàng hóa), TK 5111 (Doanh thu), TK 632 (Giá vốn), TK 641, 642, 911
Dịch vụ
Cung cấp dịch vụ, ít hoặc không có hàng tồn kho
Tập hợp chi phí dịch vụ, xác định giá thành dịch vụ (nếu có)
Tài khoản chi phí (TK 154 khi tập hợp), cùng các TK doanh thu/chi phí tương tự thương mại
Sản xuất
Trực tiếp tạo sản phẩm, quy trình phức tạp
Tập hợp chi phí nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sản xuất chung; tính giá thành sản phẩm
TK 154 (Chi phí SXKD dở dang), TK 621, 622, 627, TK 631, 632
4. Kết luận
Mỗi loại hình doanh nghiệp – thương mại, dịch vụ hay sản xuất – đều có đặc thù riêng trong kế toán. Việc nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp:
-
Người mới dễ dàng chọn điểm bắt đầu phù hợp (dịch vụ → thương mại → sản xuất).
-
Kế toán viên tránh nhầm lẫn trong hạch toán, nhất là ở khâu tập hợp chi phí và tính giá thành.
-
Doanh nghiệp áp dụng đúng phương pháp kế toán, vừa tuân thủ quy định, vừa quản lý tài chính hiệu quả hơn.
Mục lục
1. Mở đầu
Trong kế toán, mỗi loại hình doanh nghiệp lại có đặc thù quản lý và hạch toán riêng. Một doanh nghiệp thương mại sẽ khác với doanh nghiệp dịch vụ, và chắc chắn càng khác nhiều so với doanh nghiệp sản xuất. Nếu không phân biệt rõ, người mới học kế toán rất dễ nhầm lẫn khi ghi chép chứng từ, tập hợp chi phí hay lập báo cáo tài chính.
2. Tổng quan các loại hình doanh nghiệp
Trước khi đi sâu vào kế toán chi tiết, cần nắm rõ ba loại hình doanh nghiệp phổ biến: thương mại, dịch vụ và sản xuất.
1. Doanh nghiệp thương mại
-
Hoạt động chính: mua và bán hàng hóa.
-
Đặc trưng: có kho hàng, quản lý nhập – xuất – tồn.
-
Ví dụ: cửa hàng điện thoại, siêu thị, công ty phân phối.
2. Doanh nghiệp dịch vụ
-
Hoạt động chính: cung cấp dịch vụ cho khách hàng.
-
Đặc trưng: ít hoặc hầu như không có hàng tồn kho.
-
Ví dụ: công ty du lịch, spa, trung tâm đào tạo.
3. Doanh nghiệp sản xuất
-
Hoạt động chính: tạo ra sản phẩm từ nguyên vật liệu.
-
Đặc trưng: quy trình nhiều bước (mua nguyên liệu, sản xuất, nhập kho thành phẩm, bán hàng).
-
Ví dụ: công ty may mặc, nhà máy gỗ, doanh nghiệp sản xuất nước giải khát.
Ví dụ: công ty may mặc, nhà máy gỗ, doanh nghiệp sản xuất nước giải khát.
3. So sánh KT thương mại, KT dịch vụ, KT sản xuất
Loại hình DN | Đặc điểm chính | Nghiệp vụ trọng tâm | Tài khoản nổi bật |
---|---|---|---|
Thương mại | Mua – bán hàng hóa, quản lý kho | Quản lý nhập – xuất – tồn; ghi nhận doanh thu, chiết khấu, giá vốn hàng bán | TK 156 (Hàng hóa), TK 5111 (Doanh thu), TK 632 (Giá vốn), TK 641, 642, 911 |
Dịch vụ | Cung cấp dịch vụ, ít hoặc không có hàng tồn kho | Tập hợp chi phí dịch vụ, xác định giá thành dịch vụ (nếu có) | Tài khoản chi phí (TK 154 khi tập hợp), cùng các TK doanh thu/chi phí tương tự thương mại |
Sản xuất |
Trực tiếp tạo sản phẩm, quy trình phức tạp | Tập hợp chi phí nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sản xuất chung; tính giá thành sản phẩm |
TK 154 (Chi phí SXKD dở dang), TK 621, 622, 627, TK 631, 632 |
4. Kết luận
Mỗi loại hình doanh nghiệp – thương mại, dịch vụ hay sản xuất – đều có đặc thù riêng trong kế toán. Việc nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp:
-
Người mới dễ dàng chọn điểm bắt đầu phù hợp (dịch vụ → thương mại → sản xuất).
-
Kế toán viên tránh nhầm lẫn trong hạch toán, nhất là ở khâu tập hợp chi phí và tính giá thành.
-
Doanh nghiệp áp dụng đúng phương pháp kế toán, vừa tuân thủ quy định, vừa quản lý tài chính hiệu quả hơn.
Tác giả của bài viết

Chúng tôi đến từ công ty Miền Nam!