Doanh nghiệp cần giữ tiền mặt để duy trì khả năng vận hành ổn định trong mọi tình huống, đặc biệt khi dòng tiền không về đúng thời điểm.
Tiền mặt giúp doanh nghiệp chủ động thanh toán các chi phí thường xuyên như lương, tiền thuê, chi phí quản lý và các khoản phải trả ngắn hạn, kể cả khi doanh thu tạm thời sụt giảm hoặc khách hàng chậm thanh toán. Bên cạnh đó, việc có sẵn tiền mặt còn đóng vai trò như một công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính, giúp doanh nghiệp ứng phó kịp thời với các biến động bất ngờ của thị trường mà không phải vay gấp hoặc bán tài sản.
Quan trọng hơn, tiền mặt mang lại tính chủ động trong quản trị tài chính, cho phép doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh chóng khi xuất hiện cơ hội hoặc thách thức, thay vì bị động phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn vốn bên ngoài.

3. Cách xác định số tiền nên giữ
Doanh nghiệp cần tổng hợp các khoản chi bắt buộc để duy trì hoạt động, như lương, tiền thuê mặt bằng, chi phí quản lý, điện nước, phần mềm, bảo hiểm, chi phí vay… Đây là nền tảng để tính toán mức tiền cần dự trữ.
Bước 2: Chọn số tháng dự trữ phù hợp
Dựa trên mức độ an toàn tài chính mong muốn, doanh nghiệp lựa chọn thời gian dự trữ tiền mặt, thường là 3 tháng, 6 tháng hoặc dài hơn. Thời gian dự trữ càng dài thì mức độ an toàn càng cao, nhưng cũng cần cân nhắc hiệu quả sử dụng vốn.
Bước 3: Điều chỉnh theo đặc thù doanh nghiệp
Sau khi có con số ban đầu, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố riêng như ngành nghề kinh doanh, mức độ ổn định của dòng tiền, chu kỳ thu – chi và khả năng tiếp cận vốn vay, để điều chỉnh mức tiền giữ lại cho phù hợp với thực tế.
Từ các bước trên, doanh nghiệp có thể áp dụng công thức đơn giản: Tiền dự phòng = Chi phí hoạt động 1 tháng × Số tháng dự trữ, nhằm xác định lượng tiền mặt cần giữ một cách hợp lý và có cơ sở
4. Những yếu tố ảnh hưởng đến mức tiền cần giữ
Những yếu tố ảnh hưởng đến mức tiền mặt doanh nghiệp cần giữ bao gồm:
-
Ngành nghề kinh doanh: mỗi ngành có đặc thù về chu kỳ thu – chi, mức độ rủi ro và tính mùa vụ khác nhau.
-
Mức độ ổn định của dòng tiền: doanh thu đều đặn, khách hàng thanh toán đúng hạn giúp doanh nghiệp giảm áp lực dự trữ tiền mặt.
-
Quy mô doanh nghiệp: doanh nghiệp càng lớn, chi phí vận hành càng cao thì nhu cầu giữ tiền để đảm bảo thanh khoản càng nhiều.
-
Giai đoạn phát triển: doanh nghiệp mới thành lập hoặc đang mở rộng thường cần giữ tiền nhiều hơn để phòng ngừa biến động.
-
Khả năng tiếp cận vốn vay: doanh nghiệp dễ vay vốn với chi phí hợp lý có thể giữ ít tiền mặt hơn so với doanh nghiệp khó tiếp cận nguồn vốn bên ngoài.
5. Giữ quá nhiều hay quá ít tiền có tốt không?








