Có được tạm ngừng một phần ngành nghề kinh doanh không?
Mục lục
1. Tạm ngừng một phần ngành nghề kinh doanh là gì?
Theo Luật Doanh nghiệp, tạm ngừng kinh doanh không chỉ áp dụng cho toàn bộ hoạt động của công ty, mà doanh nghiệp còn có thể lựa chọn tạm ngừng một phần. Điều này có nghĩa là công ty có quyền:
-
Tạm ngừng một hoặc một số ngành nghề mà mình đã đăng ký nhưng không muốn tiếp tục triển khai trong một thời gian nhất định.
-
Tạm ngừng chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh mà không bắt buộc phải dừng hoạt động của toàn công ty.
Ví dụ: Một công ty vừa kinh doanh nhà hàng, vừa mở dịch vụ giao đồ ăn. Nếu thấy mảng giao đồ ăn không hiệu quả, công ty có thể tạm ngừng riêng mảng này, trong khi nhà hàng vẫn hoạt động bình thường.
Như vậy, việc tạm ngừng một phần tạo sự linh hoạt cho doanh nghiệp, giúp tập trung nguồn lực vào những hoạt động cốt lõi mà không cần giải thể toàn bộ công ty.

2. Căn cứ pháp lý
Quy định về việc doanh nghiệp được quyền tạm ngừng toàn bộ hoặc một phần ngành nghề kinh doanh được ghi nhận tại:
-
Điều 206 – Luật Doanh nghiệp 2020: Doanh nghiệp có quyền tạm ngừng hoạt động, nhưng phải thông báo trước với cơ quan đăng ký kinh doanh.
-
Điều 66 – Nghị định 01/2021/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết thủ tục và hồ sơ khi doanh nghiệp thực hiện việc tạm ngừng, bao gồm cả trường hợp tạm ngừng một phần ngành nghề, chi nhánh hoặc văn phòng đại diện.
-
Nghị định 168/2025: Bản cập nhật mới nhất, bổ sung quy định về thời hạn, quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp trong thời gian tạm ngừng.
Các căn cứ trên là cơ sở pháp lý quan trọng, giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ luật, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong quá trình tạm ngừng một phần hoạt động kinh doanh.
3. Điều kiện áp dụng
Việc tạm ngừng toàn bộ hoặc một phần ngành nghề kinh doanh không phải lúc nào cũng tùy ý doanh nghiệp muốn là được. Trên thực tế, có hai nhóm điều kiện chính:
3.1 Tự nguyện
-
Doanh nghiệp có thể chủ động xin tạm ngừng khi gặp khó khăn về tài chính, nhân sự hoặc thị trường.
-
Một số công ty cũng lựa chọn tạm ngừng để tái cấu trúc bộ máy, hoặc điều chỉnh chiến lược kinh doanh nhằm tập trung vào những ngành nghề cốt lõi.
3.2 Bị buộc tạm ngừng
-
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể yêu cầu doanh nghiệp tạm ngừng một phần hoặc toàn bộ hoạt động nếu vi phạm pháp luật.
-
Trường hợp doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện kinh doanh theo quy định (ví dụ: thiếu giấy phép con đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện), thì cũng buộc phải tạm ngừng cho đến khi khắc phục.
4. Thủ tục & hồ sơ
Để được tạm ngừng toàn bộ hoặc một phần ngành nghề kinh doanh, doanh nghiệp cần thực hiện đúng trình tự theo quy định. Cụ thể:
4.1 Soạn thảo hồ sơ
-
Thông báo tạm ngừng kinh doanh theo mẫu quy định.
-
Quyết định hoặc Nghị quyết của công ty về việc tạm ngừng (đối với công ty TNHH, công ty cổ phần, hợp danh).
-
Văn bản ủy quyền (nếu không phải người đại diện pháp luật trực tiếp nộp hồ sơ).
4.2 Thời hạn nộp hồ sơ
-
Doanh nghiệp phải gửi hồ sơ thông báo đến Phòng Đăng ký kinh doanh ít nhất 03 ngày làm việc trước ngày dự kiến tạm ngừng.
4.3 Cách thức thực hiện
-
Doanh nghiệp có thể nộp trực tiếp tại cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc nộp online qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
-
Sau khi tiếp nhận, cơ quan đăng ký sẽ ghi nhận vào hồ sơ và cấp xác nhận tạm ngừng cho doanh nghiệp.
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và nộp đúng thời hạn sẽ giúp doanh nghiệp tránh bị xử phạt hành chính hoặc làm gián đoạn kế hoạch kinh doanh.
5. Thời hạn tạm ngừng kinh doanh

Pháp luật cho phép doanh nghiệp được tạm ngừng toàn bộ hoặc một phần ngành nghề kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định, cụ thể:
-
Mỗi lần tạm ngừng tối đa là 01 năm.
-
Sau khi hết thời hạn, nếu doanh nghiệp vẫn chưa muốn hoạt động trở lại thì có thể tiếp tục gia hạn. Việc gia hạn cũng phải thực hiện thủ tục thông báo tương tự như lần đầu.
-
Doanh nghiệp có thể tạm ngừng nhiều lần liên tiếp, miễn là luôn thông báo đúng và đủ thời hạn với cơ quan đăng ký kinh doanh.
Quy định này nhằm đảm bảo sự linh hoạt cho doanh nghiệp trong việc cơ cấu hoạt động, đồng thời giúp cơ quan quản lý nhà nước nắm rõ tình trạng thực tế của doanh nghiệp.
6. Nghĩa vụ trong thời gian tạm ngừng
Tạm ngừng một phần hay toàn bộ hoạt động kinh doanh không có nghĩa là doanh nghiệp được “đóng băng” toàn bộ trách nhiệm. Trong thời gian này, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện một số nghĩa vụ quan trọng:
-
Thuế và bảo hiểm: Nếu còn phát sinh nghĩa vụ thuế hoặc đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động, doanh nghiệp vẫn phải kê khai và nộp đầy đủ.
-
Hợp đồng đã ký: Các hợp đồng còn hiệu lực (với khách hàng, đối tác, nhà cung cấp…) phải tiếp tục thực hiện hoặc thương lượng điều chỉnh.
-
Khoản nợ: Nợ vay ngân hàng, nợ nhà cung cấp hoặc nghĩa vụ tài chính khác vẫn cần thanh toán đúng cam kết.
-
Lệ phí môn bài: Doanh nghiệp chỉ được miễn lệ phí môn bài khi tạm ngừng cả năm và gửi thông báo đúng hạn cho cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế.
Việc hiểu rõ và tuân thủ những nghĩa vụ này giúp doanh nghiệp tránh phát sinh tranh chấp, nợ xấu hoặc bị xử phạt hành chính trong thời gian tạm ngừng.
7. Xử phạt khi tạm ngừng không đúng quy định
Doanh nghiệp nếu không thực hiện đúng thủ tục tạm ngừng sẽ có thể bị xử phạt hành chính. Cụ thể:
-
Không thông báo tạm ngừng với cơ quan đăng ký kinh doanh: phạt tiền từ 1.000.000 – 3.000.000 đồng.
-
Thông báo muộn (không đủ 03 ngày làm việc trước khi tạm ngừng): mức phạt tương tự, kèm theo yêu cầu khắc phục.
-
Trường hợp doanh nghiệp tiếp tục hoạt động trong khi đã gửi thông báo tạm ngừng, hoặc ngược lại tự ý tạm ngừng khi chưa thông báo, đều có thể bị xử lý hành chính và ghi nhận vi phạm.
Việc tuân thủ đúng thời hạn và quy trình không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị phạt, mà còn tạo hình ảnh chuyên nghiệp, uy tín với cơ quan quản lý và đối tác.
Mục lục
1. Tạm ngừng một phần ngành nghề kinh doanh là gì?
Theo Luật Doanh nghiệp, tạm ngừng kinh doanh không chỉ áp dụng cho toàn bộ hoạt động của công ty, mà doanh nghiệp còn có thể lựa chọn tạm ngừng một phần. Điều này có nghĩa là công ty có quyền:
-
Tạm ngừng một hoặc một số ngành nghề mà mình đã đăng ký nhưng không muốn tiếp tục triển khai trong một thời gian nhất định.
-
Tạm ngừng chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh mà không bắt buộc phải dừng hoạt động của toàn công ty.
Ví dụ: Một công ty vừa kinh doanh nhà hàng, vừa mở dịch vụ giao đồ ăn. Nếu thấy mảng giao đồ ăn không hiệu quả, công ty có thể tạm ngừng riêng mảng này, trong khi nhà hàng vẫn hoạt động bình thường.
Như vậy, việc tạm ngừng một phần tạo sự linh hoạt cho doanh nghiệp, giúp tập trung nguồn lực vào những hoạt động cốt lõi mà không cần giải thể toàn bộ công ty.
2. Căn cứ pháp lý
Quy định về việc doanh nghiệp được quyền tạm ngừng toàn bộ hoặc một phần ngành nghề kinh doanh được ghi nhận tại:
-
Điều 206 – Luật Doanh nghiệp 2020: Doanh nghiệp có quyền tạm ngừng hoạt động, nhưng phải thông báo trước với cơ quan đăng ký kinh doanh.
-
Điều 66 – Nghị định 01/2021/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết thủ tục và hồ sơ khi doanh nghiệp thực hiện việc tạm ngừng, bao gồm cả trường hợp tạm ngừng một phần ngành nghề, chi nhánh hoặc văn phòng đại diện.
-
Nghị định 168/2025: Bản cập nhật mới nhất, bổ sung quy định về thời hạn, quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp trong thời gian tạm ngừng.
Các căn cứ trên là cơ sở pháp lý quan trọng, giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ luật, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong quá trình tạm ngừng một phần hoạt động kinh doanh.
3. Điều kiện áp dụng
Việc tạm ngừng toàn bộ hoặc một phần ngành nghề kinh doanh không phải lúc nào cũng tùy ý doanh nghiệp muốn là được. Trên thực tế, có hai nhóm điều kiện chính:
3.1 Tự nguyện
-
Doanh nghiệp có thể chủ động xin tạm ngừng khi gặp khó khăn về tài chính, nhân sự hoặc thị trường.
-
Một số công ty cũng lựa chọn tạm ngừng để tái cấu trúc bộ máy, hoặc điều chỉnh chiến lược kinh doanh nhằm tập trung vào những ngành nghề cốt lõi.
3.2 Bị buộc tạm ngừng
-
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể yêu cầu doanh nghiệp tạm ngừng một phần hoặc toàn bộ hoạt động nếu vi phạm pháp luật.
-
Trường hợp doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện kinh doanh theo quy định (ví dụ: thiếu giấy phép con đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện), thì cũng buộc phải tạm ngừng cho đến khi khắc phục.
4. Thủ tục & hồ sơ
Để được tạm ngừng toàn bộ hoặc một phần ngành nghề kinh doanh, doanh nghiệp cần thực hiện đúng trình tự theo quy định. Cụ thể:
4.1 Soạn thảo hồ sơ
-
Thông báo tạm ngừng kinh doanh theo mẫu quy định.
-
Quyết định hoặc Nghị quyết của công ty về việc tạm ngừng (đối với công ty TNHH, công ty cổ phần, hợp danh).
-
Văn bản ủy quyền (nếu không phải người đại diện pháp luật trực tiếp nộp hồ sơ).
4.2 Thời hạn nộp hồ sơ
-
Doanh nghiệp phải gửi hồ sơ thông báo đến Phòng Đăng ký kinh doanh ít nhất 03 ngày làm việc trước ngày dự kiến tạm ngừng.
4.3 Cách thức thực hiện
-
Doanh nghiệp có thể nộp trực tiếp tại cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc nộp online qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
-
Sau khi tiếp nhận, cơ quan đăng ký sẽ ghi nhận vào hồ sơ và cấp xác nhận tạm ngừng cho doanh nghiệp.
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và nộp đúng thời hạn sẽ giúp doanh nghiệp tránh bị xử phạt hành chính hoặc làm gián đoạn kế hoạch kinh doanh.
5. Thời hạn tạm ngừng kinh doanh
Pháp luật cho phép doanh nghiệp được tạm ngừng toàn bộ hoặc một phần ngành nghề kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định, cụ thể:
-
Mỗi lần tạm ngừng tối đa là 01 năm.
-
Sau khi hết thời hạn, nếu doanh nghiệp vẫn chưa muốn hoạt động trở lại thì có thể tiếp tục gia hạn. Việc gia hạn cũng phải thực hiện thủ tục thông báo tương tự như lần đầu.
-
Doanh nghiệp có thể tạm ngừng nhiều lần liên tiếp, miễn là luôn thông báo đúng và đủ thời hạn với cơ quan đăng ký kinh doanh.
Quy định này nhằm đảm bảo sự linh hoạt cho doanh nghiệp trong việc cơ cấu hoạt động, đồng thời giúp cơ quan quản lý nhà nước nắm rõ tình trạng thực tế của doanh nghiệp.
6. Nghĩa vụ trong thời gian tạm ngừng
Tạm ngừng một phần hay toàn bộ hoạt động kinh doanh không có nghĩa là doanh nghiệp được “đóng băng” toàn bộ trách nhiệm. Trong thời gian này, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện một số nghĩa vụ quan trọng:
-
Thuế và bảo hiểm: Nếu còn phát sinh nghĩa vụ thuế hoặc đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động, doanh nghiệp vẫn phải kê khai và nộp đầy đủ.
-
Hợp đồng đã ký: Các hợp đồng còn hiệu lực (với khách hàng, đối tác, nhà cung cấp…) phải tiếp tục thực hiện hoặc thương lượng điều chỉnh.
-
Khoản nợ: Nợ vay ngân hàng, nợ nhà cung cấp hoặc nghĩa vụ tài chính khác vẫn cần thanh toán đúng cam kết.
-
Lệ phí môn bài: Doanh nghiệp chỉ được miễn lệ phí môn bài khi tạm ngừng cả năm và gửi thông báo đúng hạn cho cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế.
Việc hiểu rõ và tuân thủ những nghĩa vụ này giúp doanh nghiệp tránh phát sinh tranh chấp, nợ xấu hoặc bị xử phạt hành chính trong thời gian tạm ngừng.
7. Xử phạt khi tạm ngừng không đúng quy định
Doanh nghiệp nếu không thực hiện đúng thủ tục tạm ngừng sẽ có thể bị xử phạt hành chính. Cụ thể:
-
Không thông báo tạm ngừng với cơ quan đăng ký kinh doanh: phạt tiền từ 1.000.000 – 3.000.000 đồng.
-
Thông báo muộn (không đủ 03 ngày làm việc trước khi tạm ngừng): mức phạt tương tự, kèm theo yêu cầu khắc phục.
-
Trường hợp doanh nghiệp tiếp tục hoạt động trong khi đã gửi thông báo tạm ngừng, hoặc ngược lại tự ý tạm ngừng khi chưa thông báo, đều có thể bị xử lý hành chính và ghi nhận vi phạm.
Việc tuân thủ đúng thời hạn và quy trình không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị phạt, mà còn tạo hình ảnh chuyên nghiệp, uy tín với cơ quan quản lý và đối tác.
Tác giả của bài viết

Chúng tôi đến từ công ty Miền Nam!